Bản dịch của từ 啬刻 trong tiếng Anh

啬刻

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄙㄜˋsethanh huyền

啬刻 (Tính từ)

sè kè
01

Stingy; miserly; tight-fisted

吝啬

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 啬刻

啬
Bính âm:
【sè】【ㄙㄜˋ】【SẮC】
Các biến thể:
嗇, 𠎸, 𠹫, 𠻮, 𠾂, 𢡉, 𤲝
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨丶ノ一丨フ丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép