Bản dịch của từ 啬黍 trong tiếng Anh

啬黍

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄙㄜˋsethanh huyền

啬黍 (Danh từ)

sè shǔ
01

Harvested millet; ripe grain (specifically millet) — an old term for mature cereal crops

收获的黍稷。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 啬黍

shǔ

啬
Bính âm:
【sè】【ㄙㄜˋ】【SẮC】
Các biến thể:
嗇, 𠎸, 𠹫, 𠻮, 𠾂, 𢡉, 𤲝
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨丶ノ一丨フ丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép