Bản dịch của từ 啻 trong tiếng Anh
啻
Trạng từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chì | ㄔˋ | ch | i | thanh huyền |
啻 (Trạng từ)
【chì】
01
Only; merely; nothing but
但;只;仅
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【chì】【ㄔˋ】【THÍ】
- Các biến thể:
- 𠺏, 啇
- Hình thái radical:
- ⿱,帝,口
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一丶ノ丶フ丨フ丨丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㓼
㡿
䳵
鶒
憏
翨
眙
飭
赤
彳
㔑
杘
嚹
嚼
嘼
噴
吷
嗣
嘞
咠
唢
咍
営
喃
渤
貾
傚
㙕
普
愘
飩
靭
渭
㮃
塔
暀
不啻
何啻
不啻天渊
