Bản dịch của từ 善 trong tiếng Anh
善

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shàn | ㄕㄢˋ | sh | an | thanh huyền |
善 (Tính từ)
Kind; good-hearted; benevolent (moral goodness, charitable)
善良; 慈善 (跟''恶''相对)
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Good; kind; virtuous
良好
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Kind; benevolent; friendly; goodwill
友好; 和好
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Skilled; adept; good at; familiar with
熟悉
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
善 (Động từ)
To do well; to handle something properly; to be good at (doing something)
办好; 弄好
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Easy; prone to (do something) — indicating something is simple or someone is inclined to a certain tendency
容易; 易于
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Be good at; be skilled in; adept at
擅长; 长于
Từ tiếng Anh gần nghĩa
善 (Danh từ)
Shàn — a Chinese surname (Thiện); used as the family name 'Shan' or 'Shàn'
(Shàn) 姓
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Good deed; act of kindness
善行; 善事
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
善 (Trạng từ)
Take good care of oneself; look after one's health; be careful (about one’s well‑being)
好好地
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【shàn】【ㄕㄢˋ】【THIỆN】
- Các biến thể:
- 嬗, 譱, 𠲘, 𠵊, 𠾄, 𦎍, 𦏟, 𦏯, 𧨅, 𧮟
- Hình thái radical:
- ⿻,羊,⿱,䒑,口
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノ一一一丨丶ノ一丨フ一
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
