Bản dịch của từ 善 trong tiếng Anh

Tính từĐộng từDanh từTrạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shàn

ㄕㄢˋshanthanh huyền

(Tính từ)

shàn
01

Kind; good-hearted; benevolent (moral goodness, charitable)

善良; 慈善 (跟''恶''相对)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Good; kind; virtuous

良好

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Kind; benevolent; friendly; goodwill

友好; 和好

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

Skilled; adept; good at; familiar with

熟悉

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Động từ)

shàn
01

To do well; to handle something properly; to be good at (doing something)

办好; 弄好

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Easy; prone to (do something) — indicating something is simple or someone is inclined to a certain tendency

容易; 易于

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Be good at; be skilled in; adept at

擅长; 长于

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

(Danh từ)

shàn
01

Shàn — a Chinese surname (Thiện); used as the family name 'Shan' or 'Shàn'

(Shàn) 姓

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Good deed; act of kindness

善行; 善事

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Trạng từ)

shàn
01

Take good care of oneself; look after one's health; be careful (about one’s well‑being)

好好地

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

善
Bính âm:
【shàn】【ㄕㄢˋ】【THIỆN】
Các biến thể:
嬗, 譱, 𠲘, 𠵊, 𠾄, 𦎍, 𦏟, 𦏯, 𧨅, 𧮟
Hình thái radical:
⿻,羊,⿱,䒑,口
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一一一丨丶ノ一丨フ一
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép