Bản dịch của từ 善佞 trong tiếng Anh

善佞

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shàn

ㄕㄢˋshanthanh huyền

善佞 (Tính từ)

shàn nìng
01

Having fluent, smooth speech and being adept at flattering or pleasing others with words; often implies insincerity or sycophancy

1.谓口才敏捷而所言皆善。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Skilled at flattery; adept at ingratiating oneself (pejorative)

2.善于阿谀。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 善佞

shàn

nìng

Các từ liên quan

善不
善与人交
善世
善业
佞人
佞佛
佞兑
佞口
善
Bính âm:
【shàn】【ㄕㄢˋ】【THIỆN】
Các biến thể:
嬗, 譱, 𠲘, 𠵊, 𠾄, 𦎍, 𦏟, 𦏯, 𧨅, 𧮟
Hình thái radical:
⿻,羊,⿱,䒑,口
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一一一丨丶ノ一丨フ一
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép