Bản dịch của từ 喉炎 trong tiếng Anh

喉炎

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hóu

ㄏㄡˊhouthanh sắc

喉炎 (Danh từ)

hóu yán
01

Inflammation of the throat, specifically the larynx (voice box).

喉的炎症

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 喉炎

hóu

yán

喉
Bính âm:
【hóu】【ㄏㄡˊ】【HẦU】
Các biến thể:
㗋, 𦞕
Hình thái radical:
⿰,口,侯
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一ノ丨フ一ノ一一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép