Bản dịch của từ 喉韵 trong tiếng Anh
喉韵
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hóu | ㄏㄡˊ | h | ou | thanh sắc |
喉韵 (Danh từ)
【hóu yùn】
01
The pleasant, sweet aftertaste felt in the throat after drinking tea.
喝茶后喉头产生的甘爽的回味
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 喉韵
hóu
喉
yùn
韵
- Bính âm:
- 【hóu】【ㄏㄡˊ】【HẦU】
- Các biến thể:
- 㗋, 𦞕
- Hình thái radical:
- ⿰,口,侯
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一ノ丨フ一ノ一一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
葔
㺅
鍭
矦
篌
骺
㤧
鯸
䗔
糇
猴
侯
嘒
㗪
呶
啃
哟
唎
㕱
啢
喵
呹
噰
咬
㖶
萮
媂
痚
䂴
䌾
䪦
禂
䧜
㑶
閗
愖
喉咙
咽喉
喉结
白喉
歌喉
喉头
喉炎
黄喉
喉舌
喉部
