ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
喍
Bảng phân tích âm vị 喍
Chái
To scold/berate; to nag or grumble about spending; a light exclamation of protest (colloquial)
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép