Bản dịch của từ 喝撺箱 trong tiếng Anh
喝撺箱
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hè | ㄏㄜˋ | h | e | thanh huyền |
喝撺箱 (Danh từ)
【hē cuān xiāng】
01
A ritual practice in Song–Yuan government offices: a box placed before the yamen for depositing petitions; when the box was opened and petitions taken out to present in court, the relays cried out — the ceremony called “cuān xiāng” (and the shouting called “hè cuān xiāng”).
2.宋元时官衙前设有投状纸的箱子。官员开庭理案时,衙役站立两旁,高声呐喊:“在衙人员平安,抬书案!”同时从箱中取出状纸,呈交官员。这个仪式称“撺箱”。衙役喊堂威,称“喝撺箱”。撺,谓移动和开启。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
Variant form of 喝撺厢; an old/rare term referring to a kind of box/tray connected with drinking or drink-related utensils.
1.亦作“喝撺厢”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 喝撺箱
hē
喝
cuān
撺
xiāng
箱
Các từ liên quan
喝令
喝倒彩
喝倒采
喝六呼幺
喝叱
撺厢
撺咬
撺哄
撺哄鸟乱
撺唆
箱交
箱儿里盛只
箱囊
箱垫
箱奁
- Bính âm:
- 【hè】【ㄏㄜˋ, ㄏㄜ】【HÁT】
- Các biến thể:
- 哈, 𠿒, 𡀽, 𡁁, 欱, 喝, 喝
- Hình thái radical:
- ⿰,口,曷
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨フ一一ノフノ丶フ
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㰤
苛
蠚
抲
何
𠀀
诃
呵
欱
訶
嗬
鶴
謞
䴳
赫
靏
㷎
猲
㬞
鸖
䚂
㕡
垎
晔
㩎
楪
鎑
圪
枼
墷
嶫
燁
鸈
曳
擖
哂
嗶
叹
召
噼
嗢
㗌
嘌
号
啎
咄
向
惻
斮
䖯
崸
䀾
棊
渙
䄒
鱿
䇲
換
𠌈
喝彩
吆喝
喝采
棒喝
喝道
喝令
呵喝
喝问
叱喝
断喝
喝茶
好喝
喝酒
喝醉
吃喝
喝光
难喝
喝斥
喝止
喝掉
