Bản dịch của từ 喧宾夺主 trong tiếng Anh

喧宾夺主

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xuān

ㄒㄩㄢxuanthanh ngang

喧宾夺主 (Thành ngữ)

xuān bīn duó zhǔ
01

When a guest's voice or presence dominates over the host's, symbolizing a minor or outsider element overshadowing the main or original one.

客人的声音比主人的还要大,比喻客人占了主人的地位或外来的、次要的事物侵占了原有的、主要的事物的地位

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 喧宾夺主

xuān

bīn

duó

zhǔ

Các từ liên quan

喧争
喧传
喧勃
宾东
宾主
夺人
夺人之爱
夺人所好
夺伦
夺俸
主一
主一无适
主上
主业
主丧
喧
Bính âm:
【xuān】【ㄒㄩㄢ】【HUYÊN】
Các biến thể:
咺, 吅, 諠, 讙, 𧮥, 𧮔
Hình thái radical:
⿰,口,宣
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丶丶フ一丨フ一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép