Bản dịch của từ 喬 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiáo

ㄑㄧㄠˊqiaothanh sắc

(Danh từ)

qiáo
01

Tall, often describing tall trees

高聳。多用以形容樹木

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Arrogant; assuming

通「驕」。驕傲

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

(ideogram) From the image of a person walking, original meaning: tall

(會意。从夭,从高省,高亦聲。夭,象人(大)行走的樣子。本義:高)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

Derogatory term for bad, useless, sly, cowardly behavior

詈詞。宋元以後,曲中用喬者甚多,常隨文爲釋,含有壞、窩囊、糊塗、狡猾、怯懦無用等貶義。形容某種惡劣的表現

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

喬
Bính âm:
【qiáo】【ㄑㄧㄠˊ】【KIỀU】
Các biến thể:
嶠, 𠳮, 𡗤, 乔
Hình thái radical:
⿱,呑,冋
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
ノ一ノ丶丨フ一丨フ丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép