Bản dịch của từ 喱 trong tiếng Anh

Danh từTừ chỉ nơi chốn
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄧˊlithanh sắc

(Danh từ)

01

Curry (spice blend or dish; aromatic, spiced and often yellow-flavored seasoning)

咖喱: 用胡椒、姜黄、番椒、茴香、陈皮等的粉末制成的调味品,味香而辣,色黄 (英 curry)

Ví dụ

(Từ chỉ nơi chốn)

01

(dialect/loan) syllable used in Taiwan Mandarin for transliterated words like 'gālí' (curry) — represents the sound “lí” / a phonetic particle in loanwords

Ví dụ
喱
Bính âm:
【lí】【ㄌㄧˊ】【LY】
Hình thái radical:
⿰,口,厘
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一ノ丨フ一一丨一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép