ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
喹
Bảng phân tích âm vị 喹
Kuí
Quinoline (an organic heterocyclic aromatic compound used in pharmaceuticals and dyes)
有机化合物,化学式C6H4 (CH) 3N,无色液体,有特殊臭味用来制药,也可以制染料
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép