Bản dịch của từ 喻 trong tiếng Anh

Động từDanh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˋyuthanh huyền

(Động từ)

01

To explain; to make someone understand; to enlighten

说明;开导

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

To illustrate; to compare; to use a metaphor or analogy

打比方;比喻

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

To make (someone) understand; to be obvious/clear

明白;了解

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Danh từ)

01

Surname Yù (Chinese family name 'Dụ')

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

喻
Bính âm:
【yù】【ㄩˋ】【DỤ】
Các biến thể:
喩, 諭
Hình thái radical:
⿰,口,俞
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一ノ丶一丨フ一一丨丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép