Bản dịch của từ 喻世 trong tiếng Anh
喻世
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yù | ㄩˋ | y | u | thanh huyền |
喻世 (Động từ)
【yù shì】
01
To admonish or warn people, making principles clear to them.
告诫世人,使明白道理
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 喻世
yù
喻
shì
世
- Bính âm:
- 【yù】【ㄩˋ】【DỤ】
- Các biến thể:
- 喩, 諭
- Hình thái radical:
- ⿰,口,俞
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一ノ丶一丨フ一一丨丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䈅
蕷
澚
礜
灹
鴪
圫
雨
䴁
嫗
俼
御
噰
叺
喽
嘇
告
唩
嗬
噼
嚻
㗣
㕫
哗
䂳
脽
嵅
絷
搥
馭
絪
渽
㴐
𠌟
猆
䛐
比喻
隐喻
理喻
借喻
暗喻
明喻
譬喻
言喻
晓喻
逆喻
