Bản dịch của từ 嗨 trong tiếng Anh

Thán từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hēi

ㄏㄞhaithanh ngang

(Thán từ)

hēi
01

An exclamation expressing regret, reproach, or sighing disbelief (like “oh!” / “ah!” when lamenting or chiding)

表示可惜、批评或者感慨

Ví dụ
02

A shouted call or cheer used during heavy collective physical work (e.g., to coordinate effort or urge on)—an energetic 'heave-ho' or 'come on!'

做重体力劳动 (大多集体操作) 时呼喊的声音

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Thán từ)

hēi
01

Hey! (interjection for greeting, surprise, or excitement)

表示惊讶、高兴或者招呼

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

嗨
Bính âm:
【hēi】【ㄏㄞ, ㄏㄟ】【HẢI】
Hình thái radical:
⿰,口,海
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丶丶一ノ一フフ丶一丶
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép