Bản dịch của từ 嗨皮 trong tiếng Anh
嗨皮
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hēi | ㄏㄞ | h | ai | thanh ngang |
嗨皮 (Tính từ)
【hāi pí】
01
A playful, informal way to say 'happy' or 'joyful', often used in online or spoken contexts.
“happy” 的音译和谐音,常用作网络或口语中的俏皮表达,表示开心、快乐的情绪
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 嗨皮
hāi
嗨
pí
皮
- Bính âm:
- 【hēi】【ㄏㄞ, ㄏㄟ】【HẢI】
- Hình thái radical:
- ⿰,口,海
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丶丶一ノ一フフ丶一丶
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
閪
咍
咳
嘿
黑
黒
潶
嗢
啾
啿
叹
喀
唞
嚅
㖢
哬
喁
嘺
唥
嫈
罭
署
趍
碙
鄤
腸
𠌻
䐤
㺌
僁
愪
口嗨
嗨皮
嗨药
嗨哟
玩得很嗨
