Bản dịch của từ 嗾使 trong tiếng Anh

嗾使

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sǒu

ㄙㄡˇsouthanh hỏi

嗾使 (Động từ)

sóu shǐ
01

To instigate or incite someone to do something bad or harmful

挑动指使别人做坏事

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 嗾使

sǒu

shǐ

使

Các từ liên quan

使下
使不得
使不的
使不着
使主
嗾
Bính âm:
【sǒu】【ㄙㄡˇ】【THỐC】
Các biến thể:
㖩, 族, 𠻛, 𠻣, 𠲌, 𡂡
Hình thái radical:
⿰,口,族
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丶一フノノ一ノ一一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép