Bản dịch của từ 嘅 trong tiếng Anh
嘅
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kǎi | ㄎㄞˇ | k | ai | thanh hỏi |
嘅 (Động từ)
【kǎi】
01
Colloquial Cantonese possessive particle equivalent to Mandarin 的 (de) — marks possession/association (e.g., “his/her/…’s”).
Mandarin equivalent: 的 [de]
Ví dụ
02
Cantonese possessive particle meaning ''s' or 'of' (marks possession, similar to Mandarin 的)
所有格助词(粤语)
Ví dụ
- Bính âm:
- 【kǎi】【ㄎㄞˇ】【KHÁI】
- Hình thái radical:
- ⿰,口,既
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一フ一一フ丶一フノフ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
輆
锴
蒈
剴
垲
鍇
䁗
嵦
剀
暟
愷
凯
合
鲄
葛
笴
各
嗰
𠇂
个
蓋
舸
哿
盖
㖧
喈
㗝
哽
㖍
啑
喍
㖡
㘔
吁
㗜
喤
䤟
胔
綁
𠃃
敟
惾
蒉
㪒
䧞
跎
琹
㝹
