Bản dịch của từ 嘉仰 trong tiếng Anh

嘉仰

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiā

ㄐㄧㄚjiathanh ngang

嘉仰 (Động từ)

jiā yǎng
01

To praise and admire; to express respectful admiration

赞美敬仰。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 嘉仰

jiā

yǎng

Các từ liên quan

嘉与
嘉世
嘉丽
嘉丽妹妹
嘉举
仰不剌叉
仰不愧天
仰之弥高
仰事俛畜
嘉
Bính âm:
【jiā】【ㄐㄧㄚ】【GIA】
Hình thái radical:
⿱,壴,加
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨フ一丶ノ一フノ丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép