Bản dịch của từ 嘉珍 trong tiếng Anh

嘉珍

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiā

ㄐㄧㄚjiathanh ngang

嘉珍 (Danh từ)

jiā zhēn
01

Delicacy; fine or precious food — tasty, high-quality or rare edible products

2.指佳美珍贵的食品。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Beautiful and precious; also used as a proper name (implying rarity and value)

1.佳美珍贵。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 嘉珍

jiā

zhēn

Các từ liên quan

嘉与
嘉世
嘉丽
嘉丽妹妹
嘉举
珍丛
珍丽
珍产
珍从
珍会
嘉
Bính âm:
【jiā】【ㄐㄧㄚ】【GIA】
Hình thái radical:
⿱,壴,加
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨フ一丶ノ一フノ丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép