Bản dịch của từ 嘌 trong tiếng Anh

Tính từTừ chỉ nơi chốn
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Piào

ㄆㄧㄠˋpiaothanh huyền

(Tính từ)

piào
01

Swift; rapid; fast-moving

疾速

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Từ chỉ nơi chốn)

piào
01

Name of a Chinese character pronounced piào (used in Taiwan); also appears in chemical/named terms (reads as piāo in some contexts) — primarily a phonetic/rare character, not common in everyday vocabulary.

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

嘌
Bính âm:
【piào】【ㄆㄧㄠˋ】【PHIÊU】
Các biến thể:
𡄺
Hình thái radical:
⿰,口,票
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一丨フ丨丨一一一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép