Bản dịch của từ 嘎叭 trong tiếng Anh

嘎叭

Thán từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄍㄚgathanh ngang

ㄍㄚˊgathanh sắc

嘎叭 (Thán từ)

gā bā
01

Onomatopoeia. Represents the sharp cracking/snapping sound when something breaks or snaps (like “crack” or “snap”).

状声词。形容东西断裂的声音。。如:「棍子嘎叭一声,断成两截。」

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Onomatopoeic word/ interjection representing a sudden sharp sound (e.g., a snap, crack, or bang)

亦作「嘎巴」。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 嘎叭

嘎
Bính âm:
【gǎ】【ㄍㄚ, ㄍㄚˇ】【CA】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,口,戛
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一ノ丨フ一一一一フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép