Bản dịch của từ 嘎咕 trong tiếng Anh

嘎咕

Thán từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄍㄚgathanh ngang

ㄍㄚˊgathanh sắc

嘎咕 (Thán từ)

gā gū
01

A repeated small sound, like a chirping or clicking noise.

1.亦作“嘠咕”。亦作“嘠咕”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Onomatopoeia describing the sound of gunfire

3.象声词。形容枪射击时发出的响声。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

Cuckoo bird, known for its distinctive call.

2.布谷鸟。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 嘎咕

Các từ liên quan

嘎七马八
嘎儿
嘎吱
嘎啦
嘎嘎
咕叨
咕叽
咕呶
咕咕
咕咕哝哝
嘎
Bính âm:
【gǎ】【ㄍㄚ, ㄍㄚˇ】【CA】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,口,戛
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一ノ丨フ一一一一フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép