Bản dịch của từ 嘎斯 trong tiếng Anh
嘎斯
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gǎ | ㄍㄚ | g | a | thanh ngang |
Gá | ㄍㄚˊ | g | a | thanh sắc |
嘎斯 (Danh từ)
【gā sī】
01
Toxic gas, poisonous vapor harmful to health
2.[英gas]毒气。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
An onomatopoeic term representing a distinctive or unusual sound, often found in dialects or variant forms.
1.亦作“嘠斯”。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 嘎斯
gā
嘎
sī
斯
Các từ liên quan
嘎七马八
嘎儿
嘎吱
嘎咕
嘎啦
斯世
斯人独憔悴
斯养
- Bính âm:
- 【gǎ】【ㄍㄚ, ㄍㄚˇ】【CA】
- Các biến thể:
- 嘠
- Hình thái radical:
- ⿰,口,戛
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一ノ丨フ一一一一フノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
伽
夾
咖
胳
旮
戛
嘠
夹
錷
噶
钆
嘠
軋
釓
轧
尜
嘠
尕
玍
朒
㗴
哂
㘊
嗢
句
㕯
㖁
嗠
啚
呹
嚭
㗑
摫
𠎜
蓺
㨭
褖
𠏍
蔼
粶
䔣
璓
褈
蝫
嘎嘎
嘎吱
吱嘎
嘎巴
嘎巴
贡嘎
嘎啦
嘎然
嘎那
嘎噔
嘎嘎
嘎调
嘎子
