Bản dịch của từ 嘎锦 trong tiếng Anh

嘎锦

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄍㄚgathanh ngang

ㄍㄚˊgathanh sắc

嘎锦 (Danh từ)

gā jǐn
01

A traditional narrative singing style of the Dong ethnic group, popular in Guizhou, Guangxi, and Hunan regions, characterized by folk song features.

侗族曲艺曲种。流行于贵州﹑广西﹑湖南侗族居住地区。“嘎锦”侗语意为“叙事歌”。唱调具有民歌特色。传统曲目有《珠郎娘美》﹑《山伯英台》等。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 嘎锦

jǐn

Các từ liên quan

嘎七马八
嘎儿
嘎吱
嘎咕
嘎啦
锦上添花
锦中书
锦书
锦云
锦亭
嘎
Bính âm:
【gǎ】【ㄍㄚ, ㄍㄚˇ】【CA】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,口,戛
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一ノ丨フ一一一一フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép