Bản dịch của từ 嘘寒问暖 trong tiếng Anh

嘘寒问暖

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄩxuthanh ngang

Shī

shithanh ngang

嘘寒问暖 (Thành ngữ)

xū hán wèn nuǎn
01

To inquire warmly and attentively about someone's well-being and daily life.

形容对别人的生活十分关切

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 嘘寒问暖

hán

wèn

nuǎn

Các từ liên quan

嘘叹
嘘吸
嘘呵
嘘咻
嘘哩
寒丘
寒丝丝
寒丹
寒乌
问一答十
问世
问业
问事
暖丝
暖丝丝
暖云
暖兜
嘘
Bính âm:
【xū】【ㄒㄩ】【HƯ】
Các biến thể:
噓, 𡃧
Hình thái radical:
⿰,口,虚
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一フノ一フ丨丨丶ノ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép