ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
嘞
Bảng phân tích âm vị 嘞
Lei
Lē
A sentence-final particle meaning 'already/now/then' or soft imperative tone (similar to 'le'/'lou'), adds light, casual emphasis
助词,用法跟''喽''相似,语气更轻快些
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép