Bản dịch của từ 嘟 trong tiếng Anh
嘟
Từ tượng thanhĐộng từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dū | ㄉㄨ | d | u | thanh ngang |
嘟 (Từ tượng thanh)
【dū】
01
Onomatopoeia for a short, single honk or 'toot' (e.g., car horn: “toot” or “beep”)
象声词
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
嘟 (Động từ)
【dū】
01
To pout; to stick out one's lips (in displeasure or sulking)
(嘴) 向前突出;撅着
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
- Bính âm:
- 【dū】【ㄉㄨ】【ĐÔ】
- Hình thái radical:
- ⿰,口,都
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一丨一ノ丨フ一一フ丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
督
阇
䐁
㞘
都
醏
剢
厾
闍
叶
啾
㖯
啔
哐
㗑
吥
㖪
呑
㘙
㘀
㖢
罧
瑜
㷔
𠍟
腝
痳
禗
稛
䐐
䁁
溏
蓍
嘟囔
嘟嘟
咕嘟
嘟哝
嘟噜
骨嘟
嘟嚷
胖嘟嘟
肉嘟嘟
嘟嘟响
