Bản dịch của từ 嘢 trong tiếng Anh
嘢
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yě | ㄧㄝˇ | y | e | thanh hỏi |
嘢 (Danh từ)
【yě】
01
Thing; stuff (colloquial Cantonese for an object or 'something')
See also 乜嘢 [miēyě]
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
Thing; object; stuff (colloquial Cantonese usage)
事物
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
03
Thing; matter; stuff (Cantonese colloquial: a general word for an object or affair)
事(粤语)
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
