Bản dịch của từ 嘰 trong tiếng Anh
嘰
Từ tượng thanh

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jī | ㄐㄧ | N/A | N/A | N/A |
嘰 (Từ tượng thanh)
【jī】
01
Onomatopoeia: the chirping sound of small birds.
象聲詞:小鳥~~叫。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Onomatopoeia for whispering or small talk, as in two people murmuring indistinctly for a long time.
〔~咕〕象聲詞,形容小聲說話,如“兩人~~了半天,不知在說什麼”(“咕”讀輕聲)。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
