ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
嚆矢
Bảng phân tích âm vị 嚆
Hāo
The beginning or origin of something; the first instance or starting point.
这是一个比喻,指某个事物或事件的开始或起源。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
hāo
嚆
shǐ
矢
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép