Bản dịch của từ 嚆矢 trong tiếng Anh

嚆矢

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hāo

ㄏㄠhaothanh ngang

嚆矢 (Động từ)

hāo shǐ
01

The beginning or origin of something; the first instance or starting point.

这是一个比喻,指某个事物或事件的开始或起源。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 嚆矢

hāo

shǐ

嚆
Bính âm:
【hāo】【ㄏㄠ】【HAO】
Hình thái radical:
⿰,口,蒿
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一丨丨丶一丨フ一丨フ丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép