Bản dịch của từ 嚇 trong tiếng Anh
嚇
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hè | ㄏㄜˋ | N/A | N/A | N/A |
嚇 (Động từ)
【hè】
01
An angry scolding sound, like shouting “hè!”
怒斥声:“仰面视之,曰:‘~’!”
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
To open wide, as in fish gills opening between rocks.
张开:“或~鳃乎岩间”。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
03
Scare, frighten; intimidate
见“吓”。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
- Bính âm:
- 【hè】【ㄏㄜˋ】【HÁCH】
- Các biến thể:
- 䓇, 吓, 哧, 唬, 𠁗, 𠵢, 赫
- Hình thái radical:
- ⿰,口,赫
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 17
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一丨一ノ丨ノ丶一丨一ノ丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
哬
爀
咊
鶮
嗃
靍
鸖
熇
碋
䐧
䪚
吓
廈
㙤
唬
鏬
懗
𠄟
㗿
吓
乤
夓
芐
梺
㖹
㗶
唴
吧
喤
咯
㗬
啛
嘣
吔
喻
嗾
鍳
獱
謇
𠐧
臀
濌
㠜
勴
穟
䰥
臨
餰
