Bản dịch của từ 嚏 trong tiếng Anh

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄊㄧˋtithanh huyền

(Động từ)

01

To sneeze (to emit a sudden involuntary burst of air through the nose and mouth)

打喷嚏

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

嚏
Bính âm:
【tì】【ㄊㄧˋ】【ĐẾ】
Các biến thể:
㖒, 㗣, 䶍, 䶑, 啑, 嚔, 奃, 𠲣, 𠳍, 𡄶, 𪖣, 𪖮, 𪖰, 疐, 𡁲
Hình thái radical:
⿰,口,疐
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一丨丶フ丨フ一丨一フ丨一丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép