ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
嚬伸
Bảng phân tích âm vị 嚬
Pín
To yawn; to stretch (typically yawning and stretching when sleepy)
欠伸。打呵欠,伸懒腰。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
pín
嚬
shēn
伸
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép