Bản dịch của từ 嚬笑 trong tiếng Anh
嚬笑
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Pín | ㄆㄧㄣˊ | p | in | thanh sắc |
嚬笑 (Động từ)
【pín xiào】
01
To frown and smile at once; a mixed facial expression showing emotions (joy, sorrow, anger, thought) with a wry or wistful smile
1.皱眉和欢笑。指喜怒哀乐情感的流露。
Ví dụ
02
To sneer or snort with a scornful smile; a derisive, contemptuous smile often with a frown
2.皱眉嗤笑。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 嚬笑
pín
嚬
xiào
笑
Các từ liên quan
嚬伸
嚬呻
嚬噈
嚬瘁
嚬眉
笑不可仰
笑不可支
笑与抃会
笑中刀
