Bản dịch của từ 嚯 trong tiếng Anh

Thán từTừ tượng thanh
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huò

ㄏㄨㄛˋhuothanh huyền

(Thán từ)

huò
01

Oh! / Wow! — an interjection expressing surprise or admiration.

表示惊讶或赞叹

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

(Từ tượng thanh)

huò
01

An onomatopoeic laugh — a hearty, raucous chuckle (like “ha-ha” or “ho-ho”)

表示笑声

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

嚯
Bính âm:
【huò】【ㄏㄨㄛˋ】【HƯỚC】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,口,霍
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一丶フ丨丶丶丶丶ノ丨丶一一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép