ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
嚱
Bảng phân tích âm vị 嚱
Xì
Whistle or sounding device used to signal or warn (e.g., vehicle horn, alarm, ship whistle).
(哨)
Từ tiếng Anh gần nghĩa
To sigh; a sigh (expressing tiredness, regret or resignation)
(叹)
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép