ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
嚵獠
Bảng phân tích âm vị 嚵
Chán
A glutton; a person who is greedy for food.
馋鬼。指贪吃者。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
chán
嚵
liáo
獠
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép