Bản dịch của từ 嚻 trong tiếng Anh

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiāo

ㄒㄧㄠN/AN/AN/A

(Tính từ)

xiāo
01

Same as '': noisy and clamorous; to treat with contempt.

同“囂”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

嚻
Bính âm:
【xiāo】【ㄒㄧㄠ】【HIÊU】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿲,吕,頁,吕
Bộ thủ:
Số nét:
21
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丨乚一一丿丨乚一一一丿丶丨乚一丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép