Bản dịch của từ 囀 trong tiếng Anh
囀
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhuàn | ㄓㄨㄢˋ | N/A | N/A | N/A |
囀 (Động từ)
【zhuàn】
01
See character “啭”: to sing, chirp, warble, twitter
见“啭”。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【zhuàn】【ㄓㄨㄢˋ】【CHUYỂN】
- Các biến thể:
- 啭
- Hình thái radical:
- ⿰,口,轉
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 21
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一丨フ一一一丨一丨フ一一丨一丶一丨丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
篆
堟
馔
賺
襈
传
僝
赚
僎
䧘
啭
䉵
㕰
商
嚹
哿
呰
嗩
啜
喣
噀
叿
咮
唑
鶼
譸
騾
䳲
霻
饖
續
灐
櫺
蠡
鬫
纇
