Bản dịch của từ 囄 trong tiếng Anh

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄧˊlithanh sắc

(Động từ)

01

Reason; rationale; theory — an explanation or principle used to justify something

理由; 理论 这是一个表示原因或解释的词。它可以用来指代某种理论或原则。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

囄
Bính âm:
【lí】【ㄌㄧˊ】【LY】
Hình thái radical:
⿰口離
Bộ thủ:
Số nét:
21
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丶一ノ丶フ丨丨フフ丶ノ丨丶一一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép