Bản dịch của từ 囉 trong tiếng Anh
囉
Thán từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Luō | ㄌㄨㄛ | l | uo | thanh ngang |
囉 (Thán từ)
【luō】
01
An exclamatory or calling sound similar to 'la'.
囉luō
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
See also other pronunciations luó, luo.
另見luó;luo
Ví dụ
- Bính âm:
- 【luō】【ㄌㄨㄛ】【LA】
- Các biến thể:
- 啰, 囖, 覙, 覶, 覼
- Hình thái radical:
- ⿰,口,羅
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 22
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨フ丨丨一フフ丶丶丶丶ノ丨丶一一一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
頱
啰
捋
囖
騾
腡
㼈
儸
䊨
锣
鑼
镙
逻
玀
猡
罗
囖
啰
㗶
吴
喲
噥
咆
噐
咒
呺
㘚
味
只
吷
蘾
䥪
䰎
㱌
䯫
䭥
譿
䥨
䯤
䭢
攦
䮶
