Bản dịch của từ 囍 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧˇxithanh hỏi

(Danh từ)

01

Double happiness symbol (decorative Chinese character used to express congratulations and good wishes, especially for weddings)

表示一种特定的象征喜庆的符号

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

囍
Bính âm:
【xǐ】【ㄒㄧˇ】【HỈ.SONG HỈ】
Hình thái radical:
⿰喜喜
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
24
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨フ一丶ノ一丨フ一一丨一丨フ一丶ノ一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép