Bản dịch của từ 囑 trong tiếng Anh
囑
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhǔ | ㄓㄨˇ | N/A | N/A | N/A |
囑 (Động từ)
【zhǔ】
01
See the character “嘱”, meaning to order, tell, instruct, or leave a message.
见“嘱”。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
- Bính âm:
- 【zhǔ】【ㄓㄨˇ】【CHÚC】
- Các biến thể:
- 嘱, 屬
- Hình thái radical:
- ⿰,口,屬
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 24
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一フ一ノ丨丶一ノ丶丨フ丨丨一ノフ丨フ一丨一丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
帾
罜
丶
劯
煮
濐
陼
矚
瞩
主
砫
宔
嘦
哜
啓
哙
啔
吂
嚨
哥
嘢
嚿
咳
古
襻
䮺
䵱
𠓗
䵆
虁
䫵
讒
籬
韆
鑪
䴌
