Bản dịch của từ 囒吨 trong tiếng Anh
囒吨
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lán | ㄌㄢˊ | l | an | thanh sắc |
囒吨 (Danh từ)
【lán dūn】
01
Old name for London, the capital city of the United Kingdom
英国首都伦敦的旧形式
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
London (capital city of the United Kingdom)
Now written 倫敦|伦敦
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 囒吨
lán
囒
dūn
吨
Các từ liên quan
吨位
吨公里
吨浬
吨海里
