ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
囒哰
Bảng phân tích âm vị 囒
Lán
Describing speech or sounds that are numerous, small, and intricate, often indistinct or cluttered.
形容言语繁杂
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
lán
囒
láo
哰
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép