Bản dịch của từ 囚兵 trong tiếng Anh

囚兵

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiú

ㄑㄧㄡˊqiuthanh sắc

囚兵 (Danh từ)

qiú bīng
01

A soldier captured and held prisoner during a war or conflict.

囚兵是指在战争或冲突中被敌方俘获的士兵。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 囚兵

qiú

bīng

囚
Bính âm:
【qiú】【ㄑㄧㄡˊ】【TÙ】
Các biến thể:
𡆥
Hình thái radical:
⿴,囗,人
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丨フノ丶一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép