Bản dịch của từ 囚笼 trong tiếng Anh
囚笼
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qiú | ㄑㄧㄡˊ | q | iu | thanh sắc |
囚笼 (Danh từ)
【qiú lóng】
01
A vehicle or cage used to transport prisoners; prison cage or transport van.
解送犯人用的车
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
A wooden cage or enclosure used in ancient times to imprison or transport criminals.
古代解送或囚禁犯人的木笼
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 囚笼
qiú
囚
lóng
笼
Các từ liên quan
囚人
囚俘
囚制
囚命
囚囊的
笼丛
笼东
笼中之鸟
笼中穷鸟
笼中鸟
- Bính âm:
- 【qiú】【ㄑㄧㄡˊ】【TÙ】
- Các biến thể:
- 𡆥
- Hình thái radical:
- ⿴,囗,人
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 囗
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フノ丶一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
蝤
崷
盚
釚
㤹
球
求
汓
賕
紌
䎿
䣇
圐
㘠
囻
圂
囩
園
围
圙
图
囥
囨
圃
平
𠕂
汁
匃
匇
汅
轧
𠚵
㪲
㕣
兄
𠚻
囚禁
囚犯
囚徒
囚笼
囚牢
死囚
系囚
囚人
囚车
要囚
