Bản dịch của từ 四使徒 trong tiếng Anh

四使徒

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄙˋsithanh huyền

四使徒 (Danh từ)

sì shǐ tú
01

The Four Apostles: a 1526 oil painting (diptych) by Albrecht Dürer depicting the apostles John, Peter, Paul and Mark — a monumental, commemorative work.

油画。德国丢勒作于1526年。以双屏形式表现耶稣的门徒约翰和彼得、保罗和马可。这四个代表正义和仁爱的形象,巨人般充满在狭长的画面里,顶天立地,具有纪念碑意义。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 四使徒

shǐ

使

四
Bính âm:
【sì】【ㄙˋ】【TỨ】
Các biến thể:
亖, 肆, 𠁤, 𠃢, 𦉭, 龱
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丨フノフ一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép